Flip book element

Các Loại Van (Valve) Phổ Biến: Công Dụng, Cấu Tạo và Nhãn Hiệu ở Châu Âu

99,000.00

Van đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp, chúng giúp kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, khí, và hơi. Dưới đây là một số loại van thông dụng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau tại Châu Âu:

1. Van Cổng (Gate Valve):

  • Công Dụng: Van cổng thường được sử dụng để mở hoặc đóng dòng chảy của chất lỏng trong đường ống. Chúng thích hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát dòng chảy một cách đơn giản và hiệu quả.
  • Cấu Tạo: Van cổng có thiết kế đơn giản, bao gồm một cổng di động nằm trong một ống. Khi cổng được nâng lên, dòng chảy qua van bị chặn.
  • Nhãn Hiệu Thông Dụng: Trong số các nhãn hiệu phổ biến ở Châu Âu có thể kể đến như KSB, Velan và Van Leeuwen.

2. Van Cầu (Ball Valve):

  • Công Dụng: Van cầu thường được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Chúng cung cấp khả năng mở hoặc đóng nhanh chóng và dễ dàng.
  • Cấu Tạo: Van cầu bao gồm một viên bi hoặc cầu xoay để kiểm soát dòng chảy. Khi viên bi quay, dòng chảy được mở hoặc đóng.
  • Nhãn Hiệu Thông Dụng: Các nhãn hiệu phổ biến tại Châu Âu bao gồm Danfoss, Schneider Electric và Siemens.

3. Van Đĩa (Butterfly Valve):

  • Công Dụng: Van đĩa thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát dòng chảy lớn. Chúng có khả năng mở hoặc đóng nhanh chóng và tiết kiệm không gian.
  • Cấu Tạo: Bao gồm một đĩa đặt trong ống, khi đó đĩa xoay 90 độ, dòng chảy được mở hoặc đóng.
  • Nhãn Hiệu Thông Dụng: Trong số các nhãn hiệu phổ biến ở Châu Âu có thể kể đến ARI-Armaturen, Belimo và Kitz.

4. Van Bướm (Check Valve):

  • Công Dụng: Van bướm được sử dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống.
  • Cấu Tạo: Bao gồm một đĩa hoặc thanh chắn di động, khi dòng chảy ngược, đĩa hoặc thanh chắn mở ra để cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
  • Nhãn Hiệu Thông Dụng: Dòng sản phẩm phổ biến ở Châu Âu bao gồm Ebro, Valbia và Bonomi.

5. Van Cầu Đôi (Double Block and Bleed Valve):

  • Công Dụng: Van cầu đôi được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống và cũng cung cấp tính an toàn cao bằng cách cắt đứt dòng chảy khi cần thiết.
  • Cấu Tạo: Bao gồm hai cổng hoặc đĩa để kiểm soát dòng chảy, cùng với một đường thoát để giảm áp suất.
  • Nhãn Hiệu Thông Dụng: Trong số các nhãn hiệu phổ biến có thể kể đến Parker, Swagelok và Flowserve.

Kết Luận:

Các loại van này đều có ứng dụng và ưu điểm riêng, phù hợp với các mục đích và điều kiện sử dụng khác nhau trong các hệ thống công nghiệp. Lựa chọn loại van phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết về yêu cầu cụ thể của dự án và sự đáng tin cậy của nhà sản xu

Đọc tiếp

Các Loại Seal Kit và Cấu Tạo Bơm Haskel Pump Seal Kit

199,000.00

Seal kit là một bộ phận quan trọng trong các hệ thống bơm, giúp đảm bảo tính kín khít của bơm và ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng hoặc khí. Dưới đây là một số loại seal kit phổ biến và cấu tạo của chúng:

1. Vòng Seal (Seal Rings):

  • Chức năng: Vòng seal được đặt ở các điểm nối giữa các bộ phận của bơm để ngăn chặn sự rò rỉ.
  • Vật liệu: Thường được làm từ cao su, silicone, hoặc các vật liệu chịu hóa chất khác.
  • Cấu tạo: Có thể là các vòng đơn hoặc vòng kép, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.

2. Miếng Đệm (Gaskets):

  • Chức năng: Miếng đệm được đặt ở các điểm tiếp xúc giữa các bề mặt phẳng của bơm để đảm bảo kín nước và không khí.
  • Vật liệu: Thường được làm từ cao su, PTFE (Polytetrafluoroethylene) hoặc vật liệu khác có khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ.
  • Cấu tạo: Có thể có dạng miếng phẳng hoặc vòi sen, tùy thuộc vào cấu trúc của bơm.

3. O-rings:

  • Chức năng: O-rings là các vòng cao su hoặc elastomer khác, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu nhiệt độ và áp suất cao.
  • Vật liệu: Cao su, silicone, EPDM (ethylene propylene diene monomer) hoặc các vật liệu elastomer khác.
  • Cấu tạo: Có dạng hình tròn với một khoảng trống giữa để đặt vào vị trí nối của bơm.

4. Bộ phận Kín Trục (Shaft Seals):

  • Chức năng: Bộ phận này nằm ở điểm nối giữa trục và phần cốt lõi của bơm để ngăn chặn chất lỏng rò rỉ qua trục.
  • Vật liệu: Thường được làm từ cao su, ceramic hoặc carbon.
  • Cấu tạo: Bao gồm các bộ phận như mặt đệm, phớt, ống dẫn, và các linh kiện khác tạo thành một hệ thống kín.

5. Bộ phận Kín Vòng Bi (Bearing Seals):

  • Chức năng: Bảo vệ các vòng bi của bơm khỏi bụi, bẩn và chất lỏng bên ngoài.
  • Vật liệu: Thường được làm từ cao su, silicone hoặc vật liệu elastomer khác.
  • Cấu tạo: Bao gồm các vòng seal được đặt xung quanh vòng bi để tạo thành một lớp kín.

Seal kit đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bơm và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong thời gian dài. Việc lựa chọn và bảo dưỡng seal

Đọc tiếp

ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT DẠNG CƠ WIKA WISE GESA PVN – HỌC VIỆN ÁP SUẤT

399,000.00

Đồng hồ đo áp suất Wika 213.53 và 232.50 là hai trong số những model phổ biến được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Cả hai sản phẩm này đều có xuất xứ từ Đức và được chứng nhận bản gốc CO và CQ, cam kết chất lượng và uy tín. Học viện Áp Suất là đối tác phân phối chính thức của đồng hồ đo áp suất Wika, hãng danh tiếng số 1 thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường áp lực công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất Wika 213.53 và 232.50:

  1. Loại đồng hồ: Đây là dạng đồng hồ áp suất cơ, được thiết kế để đo áp suất bằng cách sử dụng cơ cấu cơ học.
  2. Chất lượng và an toàn cao: Cả hai sản phẩm luôn mang lại sự an toàn cao nhất và chính xác trong kết quả đo, đồng thời có độ bền tuyệt vời. Chúng được chế tạo theo công nghệ tiên tiến của châu Âu, đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật cao nhất.
  3. Chất liệu chế tạo: Đồng hồ được gia công hoàn toàn bằng inox 316 và 304, giúp chống lại các yếu tố ăn mòn từ hóa chất và có khả năng thích nghi tốt với môi trường ẩm ướt.
  4. Tiêu chuẩn chất lượng: Cả hai sản phẩm đều đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trong ngành cơ khí như EN 837-1, ATEX.
  5. Dãy đo phổ biến: Có nhiều dãy đo phổ biến và luôn có sẵn trong kho hàng, từ 0-1bar đến 0-250bar, với mặt đường kính mặt 4inch (100mm) và 2.5inch (63mm).
  6. Hỗ trợ và dịch vụ sau bán hàng: Học viện Áp Suất cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ sau bán hàng, bảo hành 12 tháng nếu có lỗi từ nhà sản xuất hoặc quá trình giao hàng.
  7. Giá cả cạnh tranh: Với năng lực nhập khẩu và kho hàng đa dạng, Học viện Áp Suất cam kết cung cấp đồng hồ đo áp suất Wika với giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường.

Nếu bạn có bất kỳ nhu cầu mua đồng hồ đo áp suất Wika 213.53 hoặc 232.50 hoặc cần tư vấn thêm, vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh của Học viện Áp Suất để nhận được bảng báo giá và các tài liệu liên quan.

Đọc tiếp

Đồng hồ đo áp suất dạng màng xuất xứ Eu/G7

990,000.00

Thông số kỹ thuật:

  • Đường kính mặt: D50mm, D63mm, D75mm, D100mm, D150mm,…
  • Kích thước chân: ½”, ¼”, 3/8”, ¾”, 1”, 1.1/4”,…
  • Vật liệu chế tạo: Inox 304, Inox 316
  • Kiểu kết nối: Chân ren, Lắp bích
  • Dải đo: 0 ~ 1000 Kgf/cm2, -76, 0 ~ 2, 4, 6, 10, 15,… 350; -76cmHg
  • Đơn vị đo: Bar, Mpa, Kpa, Psi, mmHg, kgf/cm2
  • Áp lực làm việc: 10bar, 16bar, 25bar, 40bar,…
  • Môi trường làm việc: Nước, Khí hơi, Dung dịch, Hóa chất,…
  • Hãng sản xuất: Wise, Wika, KK Gause,…
  • Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Đức, Trung Quốc,…

Mô tả: Đồng hồ đo áp suất dạng màng là thiết bị được thiết kế để đo áp suất trong các ứng dụng đa dạng từ nước đến hóa chất. Với nhiều đường kính mặt và kích thước chân khác nhau, bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Vật liệu chế tạo từ Inox 304 hoặc Inox 316 đảm bảo tính bền vững và chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt. Đồng hồ có thể được kết nối thông qua chân ren hoặc lắp bích tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng. Dải đo rộng từ áp suất cao đến áp suất thấp và có thể đo trong nhiều đơn vị khác nhau giúp bạn dễ dàng đo lường và quản lý áp suất. Sản phẩm được sản xuất bởi các hãng uy tín như Wise, Wika, KK Gause với xuất xứ từ các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, Đức, Trung Quốc,…đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.

Đọc tiếp

Create a Flip Book for any product category. You can also select custom posts.